| THÔNG TIN CƠ BẢN | Lật Thỏ | |
| Kích thước sản phẩm (mm) | 1400(D)*800(R)*1380(C) | 1750(D)*1200(R)*1600(C) |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 30 | 30 |
| Chuyển động cơ học | Lật | Lật |
| Trọng lượng thiết bị (kg) | 600 | 700 |
| Phương pháp điều hướng | SLAM thị giác | SLAM thị giác |
| Độ chính xác định vị (mm) | ±10 | ±10 |
| Tải trọng định mức (kg) | 100 | 600 |
| Phương pháp tín hiệu | Wi-Fi | Wi-Fi |
| Quy trình sản xuất | M&F-GMP | M&F-GMP |
| Chiều rộng lối đi (mm) | 1800 | 2250 |
| HỆ THỐNG Ổ ĐĨA | ||
| Chế độ lái xe | Bánh xe vi sai | Bánh xe vi sai |
| Chế độ di chuyển | Tiến, lùi, cong, xoay | Tiến, lùi, cong, xoay |
| Tốc độ tối đa (m/phút) | 90 | 90 |
| THỰC HIỆN | ||
| Chuyển động của bộ truyền động | Cơ chế lật | Cơ chế lật |
| Phạm vi bảo vệ (m) | ≤3 | ≤3 |
| NGUỒN ĐIỆN | ||
| Loại pin | Pin Lithium Sắt Phosphate | Pin Lithium Sắt Phosphate |
| Thông số kỹ thuật của pin | 48V 42Ah | 48V 42Ah |
| Thời gian sạc (h) | ≤1,5 | ≤1,5 |
| Thời gian chịu đựng (h) | ≥8 | ≥8 |
| Tuổi thọ pin | ≥2000 Chu kỳ | ≥2000 Chu kỳ |